doanh điền sử
Định nghĩa
Danh từ: - Chức quan thời phong kiến: "doanh điền sử" là tên gọi của một chức quan chuyên trách việc khai khẩn đất hoang, quản lý ruộng đất và phát triển nông nghiệp ở các vùng biên giới hoặc vùng đất mới. - Tên gọi khác: "doanh điền sử" cũng được viết là "dinh điền sứ", mang cùng ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Thời nhà Nguyễn, chính quyền bổ nhiệm quan chức phụ trách khai khẩn đất hoang vào miền Nam để mở rộng đất canh tác và lập làng mới.)
- (Quan chức này có trách nhiệm chia đất cho những người dân thiếu ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doanh điền sử" trong lịch sử: thường xuất hiện trong các văn bản hành chính thời phong kiến, ghi chép về chính sách khai hoang.
- Sử sách chép rằng doanh điền sử đã góp phần mở rộng lãnh thổ canh tác. (Tài liệu lịch sử ghi nhận vai trò của chức quan này trong việc mở rộng đất nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Dinh điền sứ (danh từ): cách viết khác của "doanh điền sử", cùng nghĩa.
- Dinh điền sứ được triều đình giao quyền quản lý đồn điền. (Quan chức này được chính quyền ủy thác quản lý các khu đồn điền.)
Doanh điền (danh từ): đất đai được khai hoang để canh tác.
- Vùng doanh điền rộng lớn do các quan phụ trách. (Khu vực đất khai hoang rộng lớn do các quan chức quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Đồn điền sứ: quan chức phụ trách đồn điền (tương tự "doanh điền sử").
- Khai hoang sứ: quan chức chuyên trách việc khai khẩn đất hoang.
Thành ngữ liên quan
- Doanh điền sử lập ấp: chỉ việc khai hoang và thành lập các làng xóm mới.
- Công lao của doanh điền sử lập ấp được dân ghi nhớ. (Công trạng của quan chức khai hoang lập làng được người dân biết ơn.)